ABHYPRAYA CHESS TINGKAT SD/MI KE BAWAH

Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:18:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Giải/ Nội dungSD Bawah, SD Atas, SMP-SMA
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteNhómRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómRtgSố
128KINANTI WORO HAPSARI, LKL01 0 - 11 A.M.RAYHAN, 01
230M AMINUDDIN A, 01 1 - 01 ABITAMA ARYA RAMADHANI, 03
36AKMAL MAULANA PUTRA WASKITO, LKL01 1 - 01 MUHAMMAD FIRDAUS NURROHMAN, LKL036
431M SULTAN RAFASHA, 01 0 - 11 ARDHANA PRANADIPA WIJAYA, 07
58ARFAN HAFIS PRATAMA, LKL01 0 - 11 MUHAMMAD IQBAL FAQIH ALGHIFARY, LKL038
637MUHAMMAD HANAN ALFATIH, 01 1 - 01 ARKA SALAHUDDIN, LKL09
740MUHAMMAD ZHAFRAN ALFARIZQI, LKL01 1 - 01 ARVINO NAZRIL ARRASHAAD, 013
841NAJMUNA SALMA MUMTAZAH, 01 1 - 01 DAFFA BINTANG ANGGORO ALBIANSYAH, 017
920FAHRIZAL FAEYZA ALKHALIFI, 01 1 - 01 NAJMUNA SILMI MUMTAZAH, 042
1045RAFFASYAH MUHAMMAD ARNAV, 01 0 - 11 FAKHRIAL RUWAIFI MAHSAN, 021
1122FEODORA RUMAISYA NADHIFA, 01 ½ - ½1 RADHITYA ADELIO HERIN PRAMUDYA, 044
1224GIBRAN PUTRA DANURENDRA, 01 0 - 11 ZEIN KALEH AHMED, LKL052
1349VALLEN AMBARIFA, 01 1 - 01 GILANG ADTYA PRATAMA, 025
142ABDULLAH ISMAIL THOHA, LKL00 0 - 10 IRFAT ASSYARIF, 027
154ABIZAR HANAN AL HAQ, 00 ½ - ½0 LAKHSYA ABILAWA SEKHUTI, LKL029
1633MIKAYLA NAURAZEIN, 00 1 - 00 ACHMAD DANIAL AZKA, LKL05
1710ARSAKHA ANDRA ADYATAMA, LKL00 0 - 10 M.DANISHTIAR HIBATULLAH, 032
1835MUHAMMAD AKBAR ZAIN, 00 0 - 10 ARSHAD DZAKIANDRA GIBRAN, 011
1912ARSYILA MUFLIH RAMADHANI, LKL00 0 - 10 MUHAMMAD ABIDZAR AL GHIFARI, 034
2014AYU NINDIA PUTRI NURLIAN, LKL00 1 - 00 MUHAMMAD MIQDAD ANNAQI, LKL039
2143RADENTA WIRGANDI INDRASTA, LKL00 0 - 10 AZAM MUZAYYIN AL AKBARI, LKL015
2216AZRIL HAFISH MUTTAQIYANA, LKL00 0 - 10 RAJENDRA FARUQ PUTRA SUSAN, LKL046
2318DAUD ZEKI AL FATEA, LKL00 0 - 10 RAZQIAN KALANDRA HAYU, LKL048
2447RAYYANKA ING ALDEBARAN, LKL00 0 - 10 FADHIL YUSUF DLOIFULLOH, 019
2551ZEEM ABIMANYU PUTRA BIAN, LKL00 0 - 10 GHINAN HAUFANHAZZA PUTRA SETYAWA, LKL023
2626HUSAIN DZAFRAN ALQAFI, 00 1 - 00 YASNA NAYLA AZKAYRA, 050