DATE- 18/10/2026
21,100/- Cash Prize Unrated, Veteran Prizes, Woman Player
U - 8/11/15 1st - Trophy + 700/- 2nd - Trophy + 500/- 3rd - Trophy + 400/- Best girl - Trophy
For Registration any query contact: Bhargavi Bhatt 7016435665
Venue: Bhatt Chess Academy, New Alkapuri, VadodaraBhatt Chess Academy 12th Rapid Tournament - Under 8 Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:14:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tirthchessclub
| Giải/ Nội dung | Open, Under 8, Under 11, Under 15 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Anant Kashyap | 0 | IND | 7w0 | 9b0 | 12w1 | 5b0 | 2w | 1 | 10 | 7 | 8 | 1 |
| 2 | | Hridhya Janak Modi | 0 | IND | 8b0 | 11w1 | 10b1 | 3w0 | 1b | 2 | 6 | 9,5 | 9,5 | 3 |
| 3 | | Mivaan Champaneri | 0 | IND | 9w1 | 7b1 | 8w0 | 2b1 | 10w | 3 | 2 | 8,5 | 10,5 | 7 |
| 4 | | Nakul Abhale | 0 | IND | 10b0 | 12w1 | 6b1 | 8w½ | 9b | 2,5 | 5 | 7,5 | 8,5 | 3,75 |
| 5 | | Nitya Patel | 0 | IND | 11w1 | 8b0 | 7w0 | 1w1 | 12b | 2 | 7 | 7,5 | 7,5 | 1 |
| 6 | | Param Mavani | 0 | IND | 12b1 | 10w0 | 4w0 | 7b0 | 11b | 1 | 9 | 8,5 | 9,5 | 1 |
| 7 | | Reaum Thakker | 0 | IND | 1b1 | 3w0 | 5b1 | 6w1 | 8b | 3 | 4 | 6 | 7 | 4 |
| 8 | | Saiansh Balabantaray | 0 | IND | 2w1 | 5w1 | 3b1 | 4b½ | 7w | 3,5 | 1 | 7,5 | 9,5 | 8,25 |
| 9 | | Tishya | 0 | IND | 3b0 | 1w1 | 11b1 | 10w0 | 4w | 2 | 8 | 7 | 7 | 1 |
| 10 | | Viana Tapan Dutt | 0 | IND | 4w1 | 6b1 | 2w0 | 9b1 | 3b | 3 | 3 | 6,5 | 7,5 | 5,5 |
| 11 | | Yaksh Upadhyay | 0 | IND | 5b0 | 2b0 | 9w0 | 12b0 | 6w | 0 | 12 | 6 | 7 | 0 |
| 12 | | Yashasvi Mandava | 0 | IND | 6w0 | 4b0 | 1b0 | 11w1 | 5w | 1 | 11 | 4,5 | 4,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|