Адрес: Байзакова 222 вход со двора БЦ Досбаев 2 этаж 28 кабинет
Регистрация
WhatsApp: +7 747 816 60 44 Борис Алексеевич
Суббота 15:00 (1-4 тур)
Воскресенье 15:00 (5-9 тур)

Квалификационный турнир на 4 разряд. CHESS_HOUSE_ALMATY. 17-18 октября 15:00

Ban Tổ chứcCHESS_HOUSE_ALMATY
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcMoskovtsev Boris
Tổng trọng tàiMoskovtsev Boris
Phó Tổng Trọng tàiEliseev Ilya
Trọng tàiEliseev Ilya
Địa điểmAlmaty
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/18
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:24:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Абдикарим Сафия0KAZ 5b1 3w1 2b1 4w½ 7b1 6w1 9b1 8b1 10w18,548,505
2Болат Даниал0KAZ 10w1 8b1 1w0 7b½ 11w1 3b1 5w1 4b1 6b17,548,505
3Ералы Мухаммеджан0KAZ 6w1 1b0 13w1 9b1 4b1 2w0 7b1 12w1 11w1741,504
4Асхат Амир0KAZ 9w1 7b½ 8w1 1b½ 3w0 5b½ 11w1 2w0 -15,55003
5Елеуп Раяна0KAZ 1w0 13b1 7w0 6b1 9w1 4w½ 2b0 -1 12b15,54304
6Акмурзаев Мадьяр0KAZ 3b0 12w1 10b1 5w0 8b1 1b0 -1 7w1 2w054904
7Елеуп Әлиби0KAZ 14b1 4w½ 5b1 2w½ 1w0 10b1 3w0 6b0 13w154404
8Еділ Ералы0KAZ 11b1 2w0 4b0 10w1 6w0 12b1 13b1 1w0 9b1540,505
9Ниетбай Аяулым0KAZ 4b0 11w1 12b1 3w0 5b0 -1 1w0 13b1 8w044204
10Торехан Каусар0KAZ 2b0 -1 6w0 8b0 13b1 7w0 12w1 11b1 1b0441,505
11Аби Амир0KAZ 8w0 9b0 -1 12w1 2b0 13w1 4b0 10w0 3b0340,504
12Пердебай Бакдаулет0KAZ 13w1 6b0 9w0 11b0 -1 8w0 10b0 3b0 5w023904
13Батырхан Коркем0KAZ 12b0 5w0 3b0 -1 10w0 11b0 8w0 9w0 7b014004
14Абдибеков Алихан0KAZ 7w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -004100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Most black