Khedan Watan Punjab diya 2026 under 21 to 30 boys

Cập nhật ngày: 12.10.2026 15:08:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Sangrur (RtgØ:1676 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Samneet Munde,1552IND350623281,53
2Kunal Sharma,1700IND4506239044
3Gagan Bhardwaj,1628IND259023342,53
4Gagandeep Singh,1821IND4666667244
5Hari Singh,1554IND2576599002
  2. Jalandhar (RtgØ:1674 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Shaurya Aggarwal,1447IND53703578902
2Prabhsimran Singh,1581IND4506290024
3Anish Sikka,1443IND2511984224
4Namitbir Singh Walia,2188IND3507106834
5Nakul Jindal,1478IND2512031012
  3. Amritsar (RtgØ:1661 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sahil Thakur,1605IND466703513,54
2Nitin Saini,1745IND2511702534
3Piyush chaurasia,1643IND2511708434
4Yugraj Singh,1652IND466704912,54
5Jashandeep Singh,1515IND2579590200
  4. Barnala (RtgØ:1597 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rahul garg,1516IND2515739611
2Laksh bansal,1699IND350468533,54
3Ashu tosh Kaushal,1482IND2598921934
4Jatin,1631IND2576607434
5Vinayak garg,1541IND56407415323
  5. Fazilka (RtgØ:1592 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Abhishek Setia,0IND13
2Dhairya Kukar,1627IND2510344024
3Abhinandan Babber,1547IND2590773514
4Gourav Gagneja,1568IND4871085703
5Vaibhav Kataria,1625IND2518940912
  6. Fatehghar Sahib (RtgØ:1511 / HS1: 5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jatin Kumar,0IND0,53
2Neelaksh Sharma,1543IND53100535734
3Dablu Khan,1573IND53100508034
4Sahil Rana,1528IND55806160624
5Gagan Kumar,0IND01
  7. Ludhiana (RtgØ:1506 / HS1: 5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sahil Arora,0IND34
2Avneet Singh,1492IND1,53
3Arunav Thakur,1496IND14
4Tanvir Singh,1635IND3,54
5Udit Kumar,0IND01
  8. Patiala (RtgØ:1503 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sumit babber,0IND5640719443,54
2Ankur garg,1659IND4878590334
3Yash garg,1434IND2511209024
4Lalit Bedi,1517IND259299172,54
5Sameer Kumar,0IND00
  9. Rupnagar (RtgØ:1496 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1VISHAL KUMAR,0IND12
2VEDANSH,1511IND2511607024
3ARSHDEEP SINGH,1524IND2518896824
4KARMANDEEP SINGH,1549IND2511537534
5ABHIJEET DOGRA,0IND12
  10. Bathinda (RtgØ:1470 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Deepak Bansal,1573IND14
2Sunny goyal,0IND14
3Sandeep Singh,0IND12
4Sandeep Kumar,0IND14
5Sourav Arora,1505IND22
  11. Sbs Nagar Nawasher (RtgØ:1462 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Prabhujot Singh,1649IND14
2Baltej Singh,0IND14
3Ridham Makkar,0IND04
4Harkaran Singh,0IND24
  12. Gurdaspur (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jashanpreet singh,0IND24
2Shivanshu,0IND2,54
3Pratham mahajan,0IND34
4Harpreet singh,0IND13
5Roshanpreet singh,0IND01
  13. Malerkotla (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mehmood Ahmed,0IND0,53
2Sahil kumar,0IND03
3Imran Ali Khan,0IND03
4Kamalpreet Singh,0IND13
5Unique kumar,0IND00
  14. mansa (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1KAMALDEEP SINGH,0IND03
2VIVEK KUMAR,0IND03
3RAM PARTAP,0IND13
4AKSHAY KUMAR,0IND03
5SHAMSHEER SINGH,0IND00