Khedan Watan Punjab diya 2026 under 21 to 30 boys

Cập nhật ngày: 12.10.2026 15:08:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3 
1Sangrur4w210b33w39b47012
2Amritsar10w36b49w34b27012
3Barnala12b45w3½1b111w46012,5
4Patiala1b27w311b42w26011
5Ludhiana14w43b½8w2½6b2519
6Fatehghar Sahib13b3½2w012b35w2518,5
7Rupnagar9w04b114w412w4409
8Gurdaspur11b013w35b1½10w4408,5
9Jalandhar7b411w32b11w0408
10Bathinda2b11w113b48b0206
11Fazilka8w49b14w03b0205
12Sbs Nagar Nawasher3w014b36w17b0204
13Malerkotla6w½8b110w00w0001,5
14mansa5b012w17b00w0001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)