khedan watan punjab diya 2026 under 31 to 40 mens

Cập nhật ngày: 12.10.2026 15:06:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Ludhiana (RtgØ:1775 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sharad arora,0IND250002090,51
2Singh, Gursher1828IND50742313,54
3Ashutosh Kumar,1803IND466907193,54
4Piyush MANUJA,1897IND2500331334
5Tanveer Monga,1570IND3508894733
  2. Bathinda (RtgØ:1626 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sharma Pankaj,1905IND250804073,54
2Varun Garg,1591IND333808563,54
3Davinder Singh Jaura,1515IND881125602,54
4Pritpaul,1494IND42903760324
5Kathuria Ankush,1491IND3343650900
  3. Jalandhar (RtgØ:1602 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Bakshi, Chandresh1456IND2594176313
2Kapil gupta,1497IND3331260524
3Kirti kumar,1528IND4506235814
4Varun kumar,1813IND3503214303
5Kashish Sharma,1571IND3339147512
  4. Moga (RtgØ:1600 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Arjun, Veer Singh1630IND4664841034
2Rajeev, Kumar (1995)1609IND4502776524
3Harsimranjit singh,1644IND257644703,54
4Bhupinder Narang,1516IND2563469024
5Shiv kumar,0IND00
  5. Fatehghar Sahib (RtgØ:1537 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Amit Singh,1488IND4666648602
2Imran,0IND03
3Dhiman, Mohit Kumar1562IND36619613024
4Ravinder Singh,1485IND3508911034
5Rohit Kumar,1613IND4506320633
  6. Barnala (RtgØ:1506 / HS1: 3 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rahul jindal,0IND14
2Mohit bansal,0IND12
3Saurabh goyal,1823IND2503652124
4Soni Chauhan,0IND14
5Rohit jindal,0IND12
  7. Fazilka (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1RAJ KUMAR,0IND2,54
2RAHUL DHALL,0IND2518442334
3DHARMPAL,0IND24
4SAHIL VIJ,0IND24
5MOHIT BATRA,0IND00
  8. Gurdaspur (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Baljit singh,0IND04
2Jaipal Singh,0IND04
3Gagandeep mahajan,0IND04
4Ajay kumar,0IND04
5Pardeep kumar,0IND00
  9. Hoshiarpur (RtgØ:1400 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Balwinder Singh,0IND24
2Rhythm Sharma,0IND34
3Jaspreet Singh,0IND24
4Chanderdeep Singh,0IND3,54
5Ranjit Singh,0IND00
  10. Sas Nagar Mohali (RtgØ:1400 / HS1: 3 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Chander Shekhar,0IND5580792382,54
2Suresh kumar,0IND466734204
3Umesh Kumar,0IND4666737724
4Navdeep Singh,0IND14