khedan watan punjab diya 2026 under 31 to 40 mens Cập nhật ngày: 12.10.2026 15:06:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Ludhiana | 7w4 | 9b4 | 3w3½ | 2b2 | 7 | 0 | 13,5 |
| 2 | Bathinda | 6b4 | 5w2 | 4b3½ | 1w2 | 6 | 0 | 11,5 |
| 3 | Moga | 4b2 | 7w4 | 1b½ | 5w4 | 5 | 0 | 10,5 |
| 4 | Hoshiarpur | 3w2 | 10b4 | 2w½ | 8b4 | 5 | 0 | 10,5 |
| 5 | Fatehghar Sahib | 8w3 | 2b2 | 9w3 | 3b0 | 5 | 0 | 8 |
| 6 | Fazilka | 2w0 | 8b1½ | 10w4 | 9b4 | 4 | 0 | 9,5 |
| 7 | Barnala | 1b0 | 3b0 | 8w2 | 10b4 | 3 | 1 | 6 |
| 8 | Sas Nagar Mohali | 5b1 | 6w2½ | 7b2 | 4w0 | 3 | 1 | 5,5 |
| 9 | Jalandhar | 10w4 | 1w0 | 5b1 | 6w0 | 2 | 0 | 5 |
| 10 | Gurdaspur | 9b0 | 4w0 | 6b0 | 7w0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|