Absoluto Especial dia das crianças Cập nhật ngày: 12.10.2026 18:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacao Acreana de Xadrez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 |
| 1 | | Reginaldo | 0 | BRA | 5w1 | 6b1 | 2b1 | 3w1 | 4b | 4 | 6 |
| 2 | | Elivan | 0 | BRA | 6w1 | 4b1 | 1w0 | 5w1 | 3b | 3 | 7 |
| 3 | | Yvan | 0 | BRA | 4b0 | 5b1 | 6w1 | 1b0 | 2w | 2 | 7 |
| 4 | | Igor Diore | 0 | BRA | 3w1 | 2w0 | 5b0 | 6b1 | 1w | 2 | 6 |
| 5 | | Elson Ruben | 0 | BRA | 1b0 | 3w0 | 4w1 | 2b0 | 6w | 1 | 11 |
| 6 | | Janaina | 0 | BRA | 2b0 | 1w0 | 3b0 | 4w0 | 5b | 0 | 11 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|