ESPECIAL DIA DAS CRIANÇAS Cập nhật ngày: 12.10.2026 18:11:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacao Acreana de Xadrez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Athur Batista, | | BRA | 0 | sub 14 |
| 2 | | Benjamin Guimaraes, | | BRA | 0 | sub 14 |
| 3 | | Clara Ghise, | | BRA | 0 | sub 14 |
| 4 | | Douglas Cunha, | | BRA | 0 | sub 16 |
| 5 | | Isabela Bonner, | | BRA | 0 | sub 14 |
| 6 | | José Henrique, | | BRA | 0 | sub 16 |
| 7 | | Julia Andrade, | | BRA | 0 | sub 14 |
| 8 | | Lucas kentaro, | | BRA | 0 | Sub 14 |
| 9 | | Pedro Tomi, | | BRA | 0 | |
| 10 | | Thiago Santos, | | BRA | 0 | sub 16 |
| 11 | | Williams Fernandes, | | BRA | 0 | sub 16 |
|
|
|
|