ESPECIAL DIA DAS CRIANÇAS

Cập nhật ngày: 12.10.2026 18:11:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacao Acreana de Xadrez

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Athur Batista0BRA 6w0 3b1 9w1 7b1 8w346
2Benjamin Guimaraes0BRA 7b0 5w0 10w0 -1 9b1117
3Clara Ghise0BRA 8w0 1w0 -1 6b0 10b1910
4Douglas Cunha0BRA 9b1 8w0 5b1 10w1 11b339
5Isabela Bonner0BRA 10w0 2b1 4w0 9b1 6w287
6José Henrique0BRA 1b1 11w0 8b0 3w1 5b2511
7Julia Andrade0BRA 2w1 10b1 11b0 1w0 -1269
8Lucas kentaro0BRA 3b1 4b1 6w1 11w1 1b419
9Pedro Tomi0BRA 4w0 -1 1b0 5w0 2w1109
10Thiago Santos0BRA 5b1 7w0 2b1 4b0 3w278
11Williams Fernandes0BRA -1 6b1 7w1 8b0 4w3211

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)