Регистрация закрыта. Чемпионат Караганды по рапиду до 14 лет

Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:06:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)

Giải/ Nội dungBlitz10, Rapid10, Blitz14, Rapid14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 10-00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19Userbay, Aisha15282 0 - 12 AFMSidoikin, Fyodor16014
215Kunadilov, Yersain14802 ½ - ½2 Em, Sergey15338
31Ibadatkhan, Alikhan16811½ 1 - 02 Savitskaya, Milana152110
43Sagidolla, Maksat16211½ 0 - 11½ Amanova, Alisha146716
55Kilibayev, Adilkhan15821½ 0 - 11½ Pryakhin, Yaroslav143618
67Em, Timur15431½ 0 - 11½ AFMVoronina, Anastasiya148414
717Eskendir, Madi14491½ 1 - 01½ Kusainov, Amir150911
824Erkin, Mensulu01 0 - 11 AFMVoronina, Darya15756
926Galymkadyr, Yerzat01 ½ - ½1 Baimadiyev, Yersultan149312
1013Asanov, Amir14911 1 - 01 Gadzhieva, Vita025
1119Orazbekova, Akbota14261 0 - 11 Kuanyshbek, Aisun029
1232Musienko, Sofiya01 0 - 11 Akanov, Zhan021
1322Albekova, Ayana01 0 - 11 Zhotabayev, Khasan040
1439Zholdasbek, Abdirakhman01 ½ - ½1 Bolat, Zhibek023
1528Khozhash, Aslan0½ ½ - ½½ Zhanabekov, Sanzhar037
1620Abilkay, Abilzhan00 1 - 0½ Serikov, Iliyas035
1734Sarsenov, Akhmediyar00 0 - 10 Yessentay, Sanzhar16642
1836Yerdauletov, Arsen00 1 - 00 Ibadatkhan, Aiaru027
1930Kuanyshbek, Aldiar00 1 - 00 Nurgazimov, Mukhammed033
2038Zhanatova, Aitoty00 1 - 00 Muratov, Anuar031