Torneo UGAB Cập nhật ngày: 12.10.2026 04:41:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: sabrinadesanvicente
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Chamlian, Daniel | 3002268 | URU | 1931 |
| 2 | | Chamlian, Aram | 3003639 | URU | 1836 |
| 3 | | Barca, Tadeo | | URU | 0 |
| 4 | | Basmalian, David | | URU | 0 |
| 5 | | Buccoarelli, Gino | | URU | 0 |
| 6 | | Ezekilian, Facundo | | URU | 0 |
| 7 | | Gevorgyan, Emanuel | | URU | 0 |
| 8 | | Kemanian, Artin | | URU | 0 |
| 9 | | Kinosian, Jorge | | URU | 0 |
| 10 | | Mujtarian, Santiago | | URU | 0 |
| 11 | | Pereyra, Agustin | | URU | 0 |
| 12 | | Pereyra, Mateo | | URU | 0 |
| 13 | | Pereyra, Pedro | | URU | 0 |
| 14 | | Rodriguez, Esteban | | URU | 0 |
| 15 | | Rodriguez, Maria Ines | | URU | 0 |
| 16 | | Simonian, David | | URU | 0 |
|
|
|
|