Liðkappingin 2026-27, Unglingar | Ban Tổ chức | FAI |
| Liên đoàn | Faroer Islands ( FAI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Talvsamband Føroya |
| Tổng trọng tài | Rógvi Egilstoft |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 min + 30 sec per move |
| Số ván | 3 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/04 |
| Rating trung bình | 0 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 03:16:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen
| Giải/ Nội dung | 1. deild, 2. deild, 3. deild, 4. deild, 5. deild, Unglingar |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | HS1 | HS2 |
| 0 | Havnar Telvingarfelag 1 | | | | 0 | 0 |
| 0 | Kollafjarðar Talvfelag 1 | | | | 0 | 0 |
| 0 | Talvfelagið Rókur 1 | | | | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|