National U12 Junior Championship 2026 Cập nhật ngày: 12.10.2026 01:37:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denzil Philips
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | WCM | Paris Hodge, Ceanna | 7502311 | CUR | 1587 |
| 2 | | Bonifacio, Christopher | 7503300 | CUR | 0 |
| 3 | | Bonifacio, Crystal | 7503369 | CUR | 0 |
| 4 | | Chen, Kingsley | | CUR | 0 |
| 5 | | Ellis, Gillian | | CUR | 0 |
| 6 | | Martina Santos, Darwin | | CUR | 0 |
| 7 | | Martina Santos, Liam | | CUR | 0 |
| 8 | | Mathijssen, Micha | 7503261 | CUR | 0 |
| 9 | | Mathijssen, Oscar | 7503270 | CUR | 0 |
| 10 | | Paula Clemencia, Jianna | | CUR | 0 |
| 11 | | Paula Clemencia, Rionaa | | CUR | 0 |
| 12 | | Ramchandani, Neev | 7503288 | CUR | 0 |
| 13 | | Ramchandani, Nidhee | | CUR | 0 |
| 14 | | Rico, Amina | 7503245 | CUR | 0 |
| 15 | | Rico, Zayra | 7502966 | CUR | 0 |
| 16 | | Van Diepen, Laurens | 7502990 | CUR | 0 |
|
|
|
|