Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

National U12 Junior Championship 2026

Cập nhật ngày: 12.10.2026 01:37:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denzil Philips

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1WCMParis Hodge Ceanna1587CUR 4w1 3b1 7w1 2b0 9w1 5b1 6w16302724
2Bonifacio Christopher0CUR 5b1 8w1 6b1 1w1 3b0 4w0 10b15312823
3Ramchandani Neev0CUR 9b1 1w0 15b1 6w1 2w1 7b0 5w1526,52620
4Mathijssen Micha0CUR 1b0 16w1 10w0 11b1 12w1 2b1 7w1524,52416
5Mathijssen Oscar0CUR 2w0 12b1 11w1 10b1 7w1 1w0 3b04292618
6Rico Zayra0CUR 11w1 10b1 2w0 3b0 14b1 8w1 1b0428,52618
7Van Diepen Laurens0CUR 15b1 9w1 1b0 8w1 5b0 3w1 4b0427,52719
8Ellis Gillian0CUR 12w1 2b0 13w1 7b0 10w1 6b0 9w1425,522,516
9Bonifacio Crystal0CUR 3w0 7b0 16w1 13b1 1b0 11w1 8b032625,511
10Chen Kingsley0CUR 16b1 6w0 4b1 5w0 8b0 12w1 2w0325,52514
11Martina Santos Darwin0CUR 6b0 14w1 5b0 4w0 13w1 9b0 15b1322,52210
12Rico Amina0CUR 8b0 5w0 14b1 15w1 4b0 10b0 16w1319,51910
13Paula Clemencia Rionaa0CUR -0 15w1 8b0 9w0 11b0 16b1 14w1317,5179
14Paula Clemencia Jianna0CUR -0 11b0 12w0 16b1 6w0 15w1 13b0218,5186
15Martina Santos Liam0CUR 7w0 13b0 3w0 12b0 16w½ 14b0 11w00,521,5211,5
16Ramchandani Nidhee0CUR 10w0 4b0 9b0 14w0 15b½ 13w0 12b00,520,5201,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break