Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

National U12 Junior Championship 2026

Cập nhật ngày: 12.10.2026 01:37:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denzil Philips

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11WCMParis Hodge, CeannaCUR15876302724
22Bonifacio, ChristopherCUR05312823
312Ramchandani, NeevCUR0526,52620
48Mathijssen, MichaCUR0524,52416
59Mathijssen, OscarCUR04292618
615Rico, ZayraCUR0428,52618
716Van Diepen, LaurensCUR0427,52719
85Ellis, GillianCUR0425,522,516
93Bonifacio, CrystalCUR032625,511
104Chen, KingsleyCUR0325,52514
116Martina Santos, DarwinCUR0322,52210
1214Rico, AminaCUR0319,51910
1311Paula Clemencia, RionaaCUR0317,5179
1410Paula Clemencia, JiannaCUR0218,5186
157Martina Santos, LiamCUR00,521,5211,5
1613Ramchandani, NidheeCUR00,520,5201,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break