October Chess Fest - CVCA FIDE Rated Rapid Open Chess Tournament Cập nhật ngày: 12.10.2026 01:14:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ntalampiras Spyros
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 74 | | Gutierrez, Jeson Paul | 0 | PHI | | | | * | * | * | * | * | * |
| 108 | | Tapiru, Maria Althea | 0 | PHI | | | miễn đấu | | | | | | |
| 109 | | Trinidad, Naomi Grace | 0 | PHI | | miễn đấu | | | | | | | |
| 113 | | Viloria, Marcuz Joshua Jian | 0 | PHI | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|