October Chess Fest - CVCA FIDE Rated Rapid Open Chess Tournament Cập nhật ngày: 12.10.2026 01:14:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ntalampiras Spyros
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | GRE | Greece | 1 |
| 2 | PHI | Philippines | 112 |
| Tổng cộng | | | 113 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 28 | 4 | 24 | 0 | 56 |
| 2 | 27 | 4 | 25 | 0 | 56 |
| 3 | 23 | 7 | 26 | 0 | 56 |
| 4 | 24 | 5 | 27 | 0 | 56 |
| 5 | 26 | 8 | 22 | 0 | 56 |
| 6 | 28 | 4 | 24 | 0 | 56 |
| 7 | 32 | 6 | 18 | 0 | 56 |
| 8 | 33 | 2 | 21 | 0 | 56 |
| 9 | 32 | 6 | 18 | 0 | 56 |
| Tổng cộng | 253 | 46 | 205 | 0 | 504 |
|
|
|
|