Amennyiben bármi gondot észlel a feltöltött adatokkal kapcsolatban, írjon erre az email címre és javítjuk a hibát: kemenybeni2005@gmail.comDOLSEV VI. Dr. Ondok László Sakk Emlékverseny 6-7. korcsoport |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:34:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Benik
| Giải/ Nội dung | 1. korcsoport, 2. korcsoport, 3. korcsoport, 4. korcsoport, 5. korcsoport, 6-7. korcsoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Farago, Gergo Levente | 17020018 | HUN | 2015 |
| 2 | AIM | Markot, David Bence | 17027403 | HUN | 1732 |
| 3 | AFM | Herbaly, Lajos | 17039029 | HUN | 1696 |
| 4 | | Gaspar, Vince | 17020220 | HUN | 1584 |
| 5 | | Szeremi, Attila | 17043905 | HUN | 1532 |
| 6 | | Horvath, Vanda | 17039746 | HUN | 1468 |
| 7 | | Csontos, Marcell | 17031389 | HUN | 0 |
| 8 | | Fekete, Marcell | | HUN | 0 |
| 9 | | Ferencz Ákos, András | | HUN | 0 |
| 10 | | Tichy, Bence Gergo | 17010900 | HUN | 0 |
|
|
|
|