Amennyiben bármi gondot észlel a feltöltött adatokkal kapcsolatban, írjon erre az email címre és javítjuk a hibát: kemenybeni2005@gmail.comDOLSEV VI. Dr. Ondok László Sakk Emlékverseny 5. korcsoport Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:29:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Benik
| Giải/ Nội dung | 1. korcsoport, 2. korcsoport, 3. korcsoport, 4. korcsoport, 5. korcsoport, 6-7. korcsoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Hạng | HS1 | HS2 |
| 1 | | Szilagyi Dora | 1730 | HUN | 4w1 | 7b1 | 2w1 | 3b1 | 6b1 | 5w1 | 1 | 6 | 0 |
| 2 | | Edes Laszlo Sandor | 1604 | HUN | 5b1 | 3w1 | 1b0 | 6w0 | -1 | 7b1 | 2 | 4 | 0 |
| 3 | | Czakó Zoltán | 0 | HUN | 6w1 | 2b0 | 4w1 | 1w0 | 5b1 | -1 | 3 | 4 | 0 |
| 4 | | Magyar József | 0 | HUN | 1b0 | 5w½ | 3b0 | -1 | 7b½ | 6w0 | 6 | 2 | 0 |
| 5 | | Nagy Ákos | 0 | HUN | 2w0 | 4b½ | -1 | 7w1 | 3w0 | 1b0 | 5 | 2,5 | 0 |
| 6 | | Sánta Lajos Dorián | 0 | HUN | 3b0 | -1 | 7w1 | 2b1 | 1w0 | 4b1 | 4 | 4 | 0 |
| 7 | | Varga Ella | 0 | HUN | -1 | 1w0 | 6b0 | 5b0 | 4w½ | 2w0 | 7 | 1,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|