Amennyiben bármi gondot észlel a feltöltött adatokkal kapcsolatban, írjon erre az email címre és javítjuk a hibát: kemenybeni2005@gmail.comDOLSEV VI. Dr. Ondok László Sakk Emlékverseny 4. korcsoport Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:27:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Benik
| Giải/ Nội dung | 1. korcsoport, 2. korcsoport, 3. korcsoport, 4. korcsoport, 5. korcsoport, 6-7. korcsoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 9 | | Dombi, Tamara | 0 | HUN | | | | | | miễn đấu | |
| 16 | | Mizsei, Dorka | 0 | HUN | | | | | miễn đấu | | |
| 17 | | Orsós, Tibor | 0 | HUN | | | | miễn đấu | | | |
| 18 | | Péter, Szabolcs | 0 | HUN | | | miễn đấu | | | | |
| 19 | | Péter, Tamás | 0 | HUN | | | | | | | miễn đấu |
| 22 | | Szeles, Ádám | 0 | HUN | | miễn đấu | | | | | |
| 23 | | Tábori, Márton | 0 | HUN | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|