Amennyiben bármi gondot észlel a feltöltött adatokkal kapcsolatban, írjon erre az email címre és javítjuk a hibát: kemenybeni2005@gmail.com

DOLSEV VI. Dr. Ondok László Sakk Emlékverseny 3. korcsoport

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:18:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Benik

Giải/ Nội dung1. korcsoport, 2. korcsoport, 3. korcsoport, 4. korcsoport, 5. korcsoport, 6-7. korcsoport
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Muhari, David17321 1 - 01 Szabó Martin, Tibor021
220Szabo, Kinga01 0 - 11 Pengo, Blanka15032
323Tagai, Noémi01 0 - 11 Acs-Andre, Barnabas04
424Terjék, Natália01 ½ - ½1 Hevér, Gergő08
513Kezer, Balint01 1 - 01 Varga, Barnabas025
626Varnai, Lili Aliz01 0 - 11 Nagy, Ágoston017
728Wilhelm, Aba Kalman01 1 - 01 Sipos, Zalán019
83Deak, Aron14700 1 - 00 Kasza, Zalán012
95Csáki, Dániel00 0 - 10 Kozák, Csongor014
1016Merk, Aba00 1 - 00 Danyi, Nandor06
117Gyorgy, Bence00 0 - 10 Major, Jozsef Matyas015
129Horváth, Dániel00 0 - 10 Pákozdi, Tamara018
1322Szolnoki Dániel, Ede00 1 - 00 Iványi, Petra010
1411Károly András, Dávid00 0 - 10 Vekony, Levente027