Amennyiben bármi gondot észlel a feltöltött adatokkal kapcsolatban, írjon erre az email címre és javítjuk a hibát: kemenybeni2005@gmail.com

DOLSEV VI. Dr. Ondok László Sakk Emlékverseny 1. korcsoport

Ban Tổ chứcRadócz István, Sipos Edina
Liên đoànHungary ( HUN )
Tổng trọng tàiKemény Benjámin
Trọng tàiOndok Mátyás
Thời gian kiểm tra (Rapid)15-15 perc
Địa điểmSzolnoki Szakképzési Centrum (Szolnok, Baross utca 37/A)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1400 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:18:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Benik

Giải/ Nội dung1. korcsoport, 2. korcsoport, 3. korcsoport, 4. korcsoport, 5. korcsoport, 6-7. korcsoport
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1Braun Dominik Attila0HUN 3w1 5b1 4w1 2b0 7b1 6w1 9b163124
2Hornyák Ambrus0HUN 7w1 6w1 11b1 1w1 4b1 3b0 5w1630,526
3Papp Norbert0HUN 1b0 15b1 13w1 6w1 9b1 2w1 4b1627,521
4Herr Benedek Bertalan0HUN 9b1 13w1 1b0 5w1 2w0 12b1 3w0429,519
5Nász Patrik0HUN 15w1 1w0 7b1 4b0 11w1 9w1 2b042817
6Bakk Zaránd0HUN 12w1 2b0 8w1 3b0 10w1 1b0 14w1427,516
7Viragh Ivan Benett0HUN 2b0 -1 5w0 14b1 1w0 10b1 11w142613
8Wallman Martin0HUN -1 11w½ 6b0 9w0 12b0 14b1 13w13,51813
9Tóth Áron0HUN 4w0 12b1 10w1 8b1 3w0 5b0 1w032915
10Bubellka Anna Réka0HUN 13b0 14w1 9b0 11w1 6b0 7w0 12w1318,511
11Gál István0HUN 14w1 8b½ 2w0 10b0 5b0 13w1 7b02,52312
12Iványi Levente0HUN 6b0 9w0 14b½ 13b1 8w1 4w0 10b02,5209,5
13Péter Márk0HUN 10w1 4b0 3b0 12w0 14w1 11b0 8b022210
14Pozsik Zselyke0HUN 11b0 10b0 12w½ 7w0 13b0 8w0 6b00,521,52,5
15Bálint Nóra0HUN 5b0 3w0 -0 -0 -0 -0 -00100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)