New Chicago Blitz SNV Cập nhật ngày: 13.10.2026 20:05:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 92
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Burlachenko, Oleksii | 1795 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Tropp, Frantisek | 2091 | 1 |
| 2 | 2 | | Zrost, Daniel | 1917 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Leskovjansky, Jakub | 1762 | 7 |
| 3 | 8 | | Mulik, Daniel | 1704 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Zrost, Rudolf | 1878 | 3 |
| 4 | 4 | | Krajnak, Robert | 1811 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Simko, Stefan | 1670 | 9 |
| 5 | 10 | | Zrost, Bystrik | 1612 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Graus, Samuel | 1799 | 5 |
| 6 | 12 | | Morihladko, Maximilian | 1503 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Michnica, Peter | 1592 | 11 |
| 7 | 18 | | Christl, Michael | 1000 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Suba, Andrej | 1490 | 13 |
| 8 | 14 | | Lesnicky, Matus | 1431 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Komara, Matus | 1000 | 19 |
| 9 | 20 | | Kozak, Milan | 1000 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Zigova, Maria | 1102 | 15 |
| 10 | 16 | | Friedl, Andreas | 1000 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nalepa, Timotej | 1000 | 21 |
| 11 | 22 | | Rimsky, Dominik | 1000 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Griger, Lubos | 1000 | 17 |
|
|
|
|