Haifa-Nesher Autumn Cup 2026 A (1600+) Cập nhật ngày: 20.10.2026 17:26:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 11)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/13 lúc 18:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Blumenthal, Yonatan | 1852 | 1 | - - + | 1 | | Abuelhijaa, Fadi | 1866 | 7 |
| 2 | 4 | | Kharouba, Wasim | 1929 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Cohen, Israel | 1911 | 5 |
| 3 | 10 | | Serhan, Moneb | 1745 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Diab, Hadi | 1835 | 9 |
| 4 | 6 | | Sorin, Boris | 1881 | 1 | ½ - ½ | ½ | | Shlaen, Rem | 2040 | 2 |
| 5 | 1 | | Pogoreltsev, Arsenii | 2084 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Vednin, Sergey | 1646 | 16 |
| 6 | 14 | | Khokhlov, Yurii | 1673 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Shaer, Ward | 1745 | 11 |
| 7 | 12 | | Zilpa, Michael | 1714 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lakhmish, Shay | 1707 | 13 |
| 8 | 3 | | Marks, Ariel | 2034 | 1 | ½ - ½ | 0 | | Nakhly, Luai | 1656 | 15 |
|
|
|
|