STD MASCULINO FINAL INFANTIL JOER 2026

Cập nhật ngày: 16.10.2026 23:25:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rogério Kester

Giải/ Nội dungBLZ MISTO, STD FEMININO, STD MASCULINO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1MARIO ALAERCIO BATISTA NETOBRA 9b1 8w1 2b2012
2Jose Gabriel Mendes do NascimentBRA 11w1 10b1 1w2012
3BENICIO OLIVEIRA NEVESBRA 5w1 6w1 4b2012
4Emanuel Vitor Freitas OliveiraBRA 15w1 7b1 3w2011
5Jose Bezerra NetoBRA 3b0 14w1 12b1023
6Lorenzo Lopes NovakowskiBRA 12w1 3b0 10w1023
7Lucas Nakatani de MirandaBRA 13b1 4w0 11b1023
8Luis Otavio dos Santos BrazBRA 18w1 1b0 13w1022
9Antony Augusto Becker da BarraBRA 1w0 18b1 14w1022
10JEAN PIETRO COSTA CORDEIRO SANTOBRA 16w1 2w0 6b1022
11LORENZO DE SOUZA FERNANDESBRA 2b0 17b1 7w1022
12GUSTAVO FREITAS NUNESBRA 6b0 16b1 5w1011
13Lucas Ribeiro da CruzBRA 7w0 15b1 8b1011
14VITOR EMANUEL DE ARAUJO TEIXEIRABRA 17w1 5b0 9b1011
15ASAFE SAMUEL VELASQUEZ BARROSBRA 4b0 13w0 17w0023
16GABRIEL PAGUNG BIENOWBRA 10b0 12w0 18b0012
17ADRIAN GUILHERME DOS SANTOS ABREBRA 14b0 11w0 15b0012
18NICOLAS EDUARDO DA COSTA SILVABRA 8b0 9w0 16w0012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)