STD FEMININO FINAL INFANTIL JOER 2026

Cập nhật ngày: 16.10.2026 22:52:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rogério Kester

Giải/ Nội dungBLZ MISTO, STD FEMININO, STD MASCULINO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Isabelly Becalli Dias 11b1 6w1 2b2011,51,52
2MERLYA SOUZA ALVES PINHEIRO 12b1 7w1 1w201112
3PAOLA SIEBRA PANSINI 13b1 5w1 4b201112
4LAURA CRISTINA CARDOSO 8w½ 14b1 3w1,50110,51
5Ewerlyn Amelio de Oliveira Evang 9w1 3b0 10w102311
6Ana Clara Vairan Oliveira 10w1 1b0 8w102311
7MARYA LUIZA AZEVEDO GUALBERTO 14w1 2b0 9w102201
8Maria Eduarda Castro Lima 4b½ 11w½ 6b101,5210
9CAROLINE DAUFEMBACH DE JESUS 5b0 13w1 7b101101
10SOPHIA CUSTODIO DE SOUZA 6b0 12w1 5b101101
11AMANDA DE ALMEIDA MENDES 1w0 8b½ 12w0,50230,50
12JHULY ADRIANA GIROTTO RODRIGUES 2w0 10b0 11b002300
13VITORIA MENEZES GOMES 3w0 9b0 14w002300
14Giselly Ahnert Pagung 7b0 4w0 13b001,52,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)