Obersteirische Jugendliga Ersatzspielerturnier 2026-27 | Ban Tổ chức | LV Steiermark |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Stefan Dornhofer |
| Tổng trọng tài | RS Dr. Gerd Mitter |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60min |
| Địa điểm | Diverse |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/11 đến 2027/04/11 |
| Rating trung bình / Average age | 1040 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.10.2026 15:06:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Kindberg
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Brunner, Florens | 530013003 | AUT | 1200 | Sk Tus Krieglach |
| 2 | | Ebner, Benedikt | 530013011 | AUT | 1200 | Sk Tus Krieglach |
| 3 | | Doppelhofer, Matteo | | AUT | 0 | Sk Tus Krieglach |
| 4 | | Harrer, Anthony | | AUT | 0 | |
| 5 | | Hermann, Maximilian | | AUT | 0 | |
| 6 | | Infeld, Alexander | | AUT | 0 | |
| 7 | | Lebinger, Jamie | | AUT | 0 | Sk Tus Krieglach |
| 8 | | Sahafi, Saman | | AUT | 0 | |
| 9 | | Steiner, Emilio Johann | | AUT | 0 | Horn Union Ratten |
| 10 | | Zeeto, Sarbaz | | SYR | 0 | Leoben |
|
|
|
|