Obersteirische Jugendliga Ersatzspielerturnier 2026-27 Cập nhật ngày: 14.10.2026 15:06:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Kindberg
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng |
| 1 | | Brunner Florens | 1200 | AUT | 8b½ | -0 | -0 | 0,5 | 5 |
| 2 | | Ebner Benedikt | 1200 | AUT | -0 | 3b0 | -0 | 0 | 7 |
| 3 | | Doppelhofer Matteo | 0 | AUT | -0 | 2w1 | -0 | 1 | 1 |
| 4 | | Harrer Anthony | 0 | AUT | 7b1 | -0 | -0 | 1 | 2 |
| 5 | | Hermann Maximilian | 0 | AUT | -0 | 9b1 | -0 | 1 | 3 |
| 6 | | Infeld Alexander | 0 | AUT | -0 | -0 | 10w0 | 0 | 8 |
| 7 | | Lebinger Jamie | 0 | AUT | 4w0 | -0 | -0 | 0 | 9 |
| 8 | | Sahafi Saman | 0 | AUT | 1w½ | -0 | -0 | 0,5 | 6 |
| 9 | | Steiner Emilio Johann | 0 | AUT | -0 | 5w0 | -0 | 0 | 10 |
| 10 | | Zeeto Sarbaz | 0 | SYR | -0 | -0 | 6b1 | 1 | 4 |
|
|
|
|