Kontrolní turnaj nadějí je určen hráčům národním rapid elem nad 1250 či těm, kteří z důvodu věku nemohou nastoupit v kvalifikaci.Plzeňská šachová liga 2026/2027 - 1. kontrolní turnaj nadějí Cập nhật ngày: 16.10.2026 21:26:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 158
| Giải/ Nội dung | 1. kval., 1. KTN |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 14 | | Huml, Richard | 1000 | CZE | | | miễn đấu | | | | |
| 12 | | Jenčová, Anna | 1227 | CZE | | | | miễn đấu | | | |
| 5 | | Krčmář, Josef | 1341 | CZE | | | | | | miễn đấu | |
| 11 | | Oliberius, Andy | 1254 | CZE | | | | | miễn đấu | | |
| 15 | | Slach, Dominik | 1000 | CZE | | | | | | | miễn đấu |
| 16 | | Soukup, Lukáš | 1000 | CZE | | miễn đấu | | | | | |
| 17 | | Straka, František | 1000 | CZE | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|