Kontrolní turnaj nadějí je určen hráčům národním rapid elem nad 1250 či těm, kteří z důvodu věku nemohou nastoupit v kvalifikaci.

Plzeňská šachová liga 2026/2027 - 1. kontrolní turnaj nadějí

Ban Tổ chứcŠK 64 Plzeň
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcVáclav Hrdlička
Tổng trọng tàiPetr Herejk
Thời gian kiểm tra (Rapid)2 x 10 min + 3 s/tah
Địa điểmStudovna FAV ZČU Plzeň
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/16
Rating trung bình / Average age1238 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 21:26:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 158

Giải/ Nội dung1. kval., 1. KTN
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Střihavka Petr1515CZE 2w1 6b0 8w1 7b1 3w1 4b1 10w16030
2Bezděk Jindřich1269CZE 1b0 12w1 16b1 9w0 14w1 6b1 3w15126,5
3Kameneckyi Vladyslav1437CZE 11b1 7w1 4b1 6w1 1b0 9w1 2b05030,5
4Bejvl Jiří1346CZE 12b1 16w1 3w0 10b1 9b½ 1w0 11b14,5027
5Jenč Vítězslav1308CZE 13w0 15b0 12w½ 8b1 17w1 14b1 6w14,5021
6Žižka Ondřej1322CZE 14b1 1w1 9b1 3b0 7w1 2w0 5b04030,5
7Krčmář Josef1341CZE 15w1 3b0 13w1 1w0 6b0 -1 9b14028
8Oliberius Andy1254CZE 9b0 14w1 1b0 5w0 -1 13b1 15w14026
9Bejvl Antonín1377CZE 8w1 10b1 6w0 2b1 4w½ 3b0 7w03,5030
10Hellmich Jan1293CZE 17b1 9w0 15b1 4w0 11b½ 12w1 1b03,5025
11Jedlička Petr1261CZE 3w0 13b1 17w1 14b0 10w½ 15b1 4w03,5023
12Jenčová Anna1227CZE 4w0 2b0 5b½ -1 13w1 10b0 16w½3126
13Slach Dominik1000CZE 5b1 11w0 7b0 16w1 12b0 8w0 -13024,5
14Huml Richard1000CZE 6w0 8b0 -1 11w1 2b0 5w0 17b½2,5025,5
15Bursa Áron1097CZE 7b0 5w1 10w0 17b½ 16b1 11w0 8b02,5024
16Straka František1000CZE -1 4b0 2w0 13b0 15w0 17b1 12b½2,5022,5
17Soukup Lukáš1000CZE 10w0 -1 11b0 15w½ 5b0 16w0 14w½2021

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)