Kontrolní turnaj nadějí je určen hráčům národním rapid elem nad 1250 či těm, kteří z důvodu věku nemohou nastoupit v kvalifikaci.Plzeňská šachová liga 2026/2027 - 1. kontrolní turnaj nadějí Cập nhật ngày: 16.10.2026 21:26:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 158
| Giải/ Nội dung | 1. kval., 1. KTN |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Bejvl, Antonín | 23770953 | 1377 | CZE |
| 2 | | Bejvl, Jiří | 23770961 | 1346 | CZE |
| 3 | | Bezděk, Jindřich | 23793023 | 1269 | CZE |
| 4 | | Bursa, Áron | | 1097 | CZE |
| 5 | | Hellmich, Jan | | 1293 | CZE |
| 6 | | Huml, Richard | | 1000 | CZE |
| 7 | | Jedlička, Petr | | 1261 | CZE |
| 8 | | Jenč, Vítězslav | 23771089 | 1308 | CZE |
| 9 | | Jenčová, Anna | 23752343 | 1227 | CZE |
| 10 | | Kameneckyi, Vladyslav | 23771097 | 1437 | CZE |
| 11 | | Krčmář, Josef | 23793031 | 1341 | CZE |
| 12 | | Oliberius, Andy | 23779578 | 1254 | CZE |
| 13 | | Slach, Dominik | | 1000 | CZE |
| 14 | | Soukup, Lukáš | | 1000 | CZE |
| 15 | | Straka, František | | 1000 | CZE |
| 16 | | Střihavka, Petr | 23760702 | 1515 | CZE |
| 17 | | Žižka, Ondřej | 23796537 | 1322 | CZE |
|
|
|
|