Kontrolní turnaj nadějí je určen hráčům národním rapid elem nad 1250 či těm, kteří z důvodu věku nemohou nastoupit v kvalifikaci.Plzeňská šachová liga 2026/2027 - 1. kontrolní turnaj nadějí Cập nhật ngày: 16.10.2026 21:26:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 158
| Giải/ Nội dung | 1. kval., 1. KTN |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | 1 | | Střihavka, Petr | CZE | 1515 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | 9 | | Bezděk, Jindřich | CZE | 1269 | 5 | 1 | 26,5 |
| 3 | 2 | | Kameneckyi, Vladyslav | CZE | 1437 | 5 | 0 | 30,5 |
| 4 | 4 | | Bejvl, Jiří | CZE | 1346 | 4,5 | 0 | 27 |
| 5 | 7 | | Jenč, Vítězslav | CZE | 1308 | 4,5 | 0 | 21 |
| 6 | 6 | | Žižka, Ondřej | CZE | 1322 | 4 | 0 | 30,5 |
| 7 | 5 | | Krčmář, Josef | CZE | 1341 | 4 | 0 | 28 |
| 8 | 11 | | Oliberius, Andy | CZE | 1254 | 4 | 0 | 26 |
| 9 | 3 | | Bejvl, Antonín | CZE | 1377 | 3,5 | 0 | 30 |
| 10 | 8 | | Hellmich, Jan | CZE | 1293 | 3,5 | 0 | 25 |
| 11 | 10 | | Jedlička, Petr | CZE | 1261 | 3,5 | 0 | 23 |
| 12 | 12 | | Jenčová, Anna | CZE | 1227 | 3 | 1 | 26 |
| 13 | 15 | | Slach, Dominik | CZE | 1000 | 3 | 0 | 24,5 |
| 14 | 14 | | Huml, Richard | CZE | 1000 | 2,5 | 0 | 25,5 |
| 15 | 13 | | Bursa, Áron | CZE | 1097 | 2,5 | 0 | 24 |
| 16 | 17 | | Straka, František | CZE | 1000 | 2,5 | 0 | 22,5 |
| 17 | 16 | | Soukup, Lukáš | CZE | 1000 | 2 | 0 | 21 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|