Haifa-Nesher Autumn Cup 2026 B (U1650)

Cập nhật ngày: 15.10.2026 20:06:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 11)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1 
1Mawasi Ram1632ISR 7w1 10b1 6w212
2Smilovich Eli1607ISR 8b1 11w1 9b231,5
3Bahous Natali1604ISR 10w0 4b0 12w0122
4Diab Majejeab1600ISR 11b0 3w1 5b191
5Akushsky Yonatan1507ISR 12w1 6b0 4w162
6Klein Rafael1495ISR 13b1 5w1 1b241
7Botros Eakob1457ISR 1b0 13w1 11b172
8Fishbein Itamar1454ISR 2w0 -0 -00132
9Zarorah Abdallah1453ISR -1 12b1 2w222
10Galperin Kerem1391ISR 3b1 1w0 13b182
11Gabrielly Yaly1371ISR 4w1 2b0 7w153
12Rybak Eran1346ISR 5b0 9w0 3b0103
13Mozhikov Vera1250ISR 6w0 7b0 10w0113

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)