Kvalifikační turnaj je určen hráčům 2013 a ml. s národním rapid elem max. 1250

Plzeňská šachová liga 2026/2027 - 1. kvalifikační turnaj

Cập nhật ngày: 16.10.2026 21:26:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 158

Giải/ Nội dung1. kval., 1. KTN
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/16

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
111Trčková, Ema11061 0 - 11 Jenč, Jakub12431
22Hendrych, Jakub12391 1 - 01 Ježek, Jan108013
312Čepelák, Michal10881 1 - 01 Oliberius, Alex12283
44Tirb, Alexej12201 1 - 01 Frank, Vojtěch100017
519Horák, Matyáš10001 0 - 11 Mestl, Jonáš11855
66Kuželka, Marek11771 ½ - ½1 Kalkuš, Michal100021
734Šorejs, Michael10001 0 - 11 Legová, Barbora11467
88Vinš, Dalibor11411 1 - 01 Topičová, Anna100036
935Telecký, Filip10001 0 - 11 Plic, Richard11179
1010Povozniucov, Stanislav11131 1 - 01 Zadražil, Jonáš100038
1114Staviarský, Matěj10580 0 - 10 Marchenko, Artem100027
1229Pechman, Ondřej10000 1 - 00 Bezděková, Zuzana100015
1316Bystřický, Dean10000 0 - 10 Novák, Jan100028
1418Hauer, Matyáš10000 0 - 10 Petrlík, Tomáš100030
1520Ježek, Jiří10000 0 - 10 Roula, Martin100031
1633Stránský, Jonáš10000 1 - 00 Karlovský, Filip100022
1723Kopp, Dominik10000 1 - 00 Souček, Michal100032
1837Vasilev, Dmytro10000 0 - 10 Krčmářová, Karolína100024
1925Kroupa, Lukáš10000 1 - 00 Zavřel, Jonáš100039
2040Zíka, Jakub10000 1 - 00 Lopata, Matyáš100026