Kvalifikační turnaj je určen hráčům 2013 a ml. s národním rapid elem max. 1250Plzeňská šachová liga 2026/2027 - 1. kvalifikační turnaj Cập nhật ngày: 16.10.2026 21:26:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 158
| Giải/ Nội dung | 1. kval., 1. KTN |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CZE | Czech Republic | 40 |
| Tổng cộng | | | 40 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 13 | 0 | 7 | 0 | 20 |
| 2 | 10 | 1 | 9 | 0 | 20 |
| 3 | 8 | 3 | 9 | 0 | 20 |
| 4 | 7 | 0 | 13 | 0 | 20 |
| 5 | 8 | 2 | 10 | 0 | 20 |
| 6 | 10 | 1 | 9 | 0 | 20 |
| 7 | 7 | 6 | 7 | 0 | 20 |
| Tổng cộng | 63 | 13 | 64 | 0 | 140 |
|
|
|
|