Campionat de Catalunya d'Equips per Edats 2026 - Sub20 Consolació | Ban Tổ chức | Federació Catalana d'Escacs |
| Liên đoàn | Catalonia ( CAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Marina De La Torre, Ivan (2259877) |
| Tổng trọng tài | IA Valios Blanco, Xavier (32098995) |
| Phó Tổng Trọng tài | AC Las Heras Maestro, Lluis (22290230) |
| Trọng tài | AC Botias Gil, Claudia (54526701), AC Cortes Ventura, Joaquim (2221730), AC Gatell Valderrama, Eric (22258850), AC Navarro Gutierrez, Andres Camilo (32042019) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 min + 30 seg/mov |
| Địa điểm | Hotel Melià Lloret, Av. Vila de Tossa, 27, Lloret de Mar |
| Số ván | 2 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 505471 |
| Ngày | 2026/10/12 |
| Rating trung bình / Average age | 2000 / 18 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 18:09:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xavier Valios Blanco
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 18-A, Sub 18-B, Sub 18 Títol, Sub 18 Consolació, Sub 20, Sub 20 Títol, Sub 20 Consolació |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, GoogleMaps, BASES, LICHESS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (2 / 2) |
| Bảng xếp cặp |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | 1 | Gerunda | 2 | 2 | 0 | 0 | 5,5 | 0 | 4 | 12,3 | 4 | 2,5 |
| 2 | 2 | Mixt | 1 | 0 | 0 | 1 | 2,5 | 0 | 2 | 7,8 | 4 | 5,5 |
| 3 | 3 | Pardinyes | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 5,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 4: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB) Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 6: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|