Campionat de Catalunya d'Equips per Edats 2026 - Sub20 Consolació Cập nhật ngày: 12.10.2026 18:09:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xavier Valios Blanco
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 18-A, Sub 18-B, Sub 18 Títol, Sub 18 Consolació, Sub 20, Sub 20 Títol, Sub 20 Consolació |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, GoogleMaps, BASES, LICHESS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (2 / 2) |
| Bảng xếp cặp |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Gerunda (RtgØ:2236 / HS1: 5,5 / HS2: 0) Lãnh đội: Joaquim Mundet Riera |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Valle Luis, Leo | 2454 | CAT | 54577187 | 2 | 2 |
| 2 | | Moll Gener, Joan | 2155 | CAT | 24505960 | 2 | 2 |
| 3 | | Palahi Hervas, Dalmau | 2099 | CAT | 54728436 | 1,5 | 2 |
| 4 | | Vyboyshchikov Oslonovich, Alexei | 1859 | CAT | 54755336 | 0 | 0 |
| 2. Mixt (RtgØ:2110 / HS1: 2,5 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Chavarria Llambrich, Pep | 2245 | CAT | 54525950 | 0 | 1 |
| 2 | | Toderas, Darwin Cristian | 2078 | CAT | 54795974 | 0 | 1 |
| 3 | | Fernandez Escabia, Victor | 2006 | CAT | 54720222 | 0,5 | 1 |
| 3. Pardinyes (RtgØ:1700 / HS1: 2 / HS2: 0) Lãnh đội: Jordi Obis |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Marti Ensenat, Aleix | 1852 | CAT | 94749264 | 0 | 1 |
| 2 | | Obis Farre, Elies | 1625 | CAT | 54507260 | 0 | 1 |
| 3 | | Torguet Subias, Alex | 1622 | CAT | 535023201 | 0 | 0 |
|
|
|
|