https://castle.keshmat.org/tournaments/register/0babbc018b3f/

Keshmat - Rapid - Fall 2026

Ban Tổ chứcFarra, Marc Anwar (5316898)
Liên đoànLebanon ( LBN )
Trưởng Ban Tổ chứcFarra, Marc Anwar (5316898)
Tổng trọng tàiIA Abou Jaoude, Elias (5301920)
Phó Tổng Trọng tàiIA Jawhar, Oussama (5302137)
Trọng tàiFA Hijazi, Osama (5309417), NA Saliba, Nicolas (5 ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minutes + 3 secs per move
Địa điểmKeshmat Chess Center (Dekweneh)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID505332
Ngày2026/10/14
Rating trung bình / Average age1721 / 33
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:43:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Charles Kayle

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1CMAdeimi Michel2225LBN 11b1 6w0 13b1 4w1 9b1 2w0 8b15302623
2CMAssaad Joe2208LBN 12w1 7b1 5w1 6b1 3w1 1b1 4w17102824
3FMNajjar Ahmad2093LBN 13b1 8w1 4b0 10w1 2b0 6w1 9b15402623
4Kassar Bashar1982LBN 14w1 9b1 3w1 1b0 6w1 5b0 2b04503027
5Saadeddine Adam1918LBN 15b1 20w1 2b0 8w1 10b1 4w1 7b16202623
6Haddad Peter1890LBN 16w1 1b1 7w1 2w0 4b0 3b0 20w14602825
7WCMAl Asmar Remy1882LBN 17b1 2w0 6b0 15w1 11b1 9w1 5w04702624
8Al Zarif Hassan1841LBN 18w1 3b0 12w1 5b0 14w1 16b1 1w04802422
9Mekhdessian Zohrab1773LBN 19b1 4w0 11b1 12w1 1w0 7b0 3w031102422
10Nasser Youssef1670LBN 20w0 15b1 14w1 3b0 5w0 12b1 16w14902220
11Ghantous Cesar1616LBN 1w0 16b1 9w0 18b1 7w0 14b1 12w141002018
12Karim Jukka Niemela1615LBN 2b0 17w1 8b0 9b0 18w1 10w0 11b021602322
13Samman Karim1608LBN 3w0 18b1 1w0 16b0 20b0 19w1 15b131502018
14Eid Floron1539LBN 4b0 19w1 10b0 20w1 8b0 11w0 17b131402119
15Kassar Paul1475LBN 5w0 10w0 20b1 7b0 19w0 18b1 13w021702220
16Saber Samer1463LBN 6b0 11w0 19b1 13w1 17b1 8w0 10b031302119
17Adeimi Jessica1417LBN 7w0 12b0 18w0 19b1 16w0 20b0 14w012001715
18Awada Talia Mohammad0LBN 8b0 13w0 17b1 11w0 12b0 15w0 19b011911715
19El Khatib Younis0LBN 9w0 14b0 16w0 17w0 15b1 13b0 18w121801514
20Mouawad Ghassan0LBN 10b1 5b0 15w0 14b0 13w1 17w1 6b031202220

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)