https://castle.keshmat.org/tournaments/register/0babbc018b3f/Keshmat - Rapid - Fall 2026 Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:43:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Charles Kayle
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | CM | Adeimi, Michel | 689165 | 2225 | LBN |
| 2 | | Adeimi, Jessica | 5327539 | 1417 | LBN |
| 3 | WCM | Al Asmar, Remy | 5319935 | 1882 | LBN |
| 4 | | Al Zarif, Hassan | 5329620 | 1841 | LBN |
| 5 | CM | Assaad, Joe | 5310504 | 2208 | LBN |
| 6 | | Awada, Talia Mohammad | 5333679 | 0 | LBN |
| 7 | | Eid, Floron | 5310792 | 1539 | LBN |
| 8 | | El Khatib, Younis | 5329167 | 0 | LBN |
| 9 | | Ghantous, Cesar | 5334489 | 1616 | LBN |
| 10 | | Haddad, Peter | 5316669 | 1890 | LBN |
| 11 | | Karim, Jukka Niemela | 5310458 | 1615 | LBN |
| 12 | | Kassar, Paul | 5307392 | 1475 | LBN |
| 13 | | Kassar, Bashar | 5309085 | 1982 | LBN |
| 14 | | Mekhdessian, Zohrab | 5335191 | 1773 | LBN |
| 15 | | Mouawad, Ghassan | 5301092 | 0 | LBN |
| 16 | FM | Najjar, Ahmad | 5300100 | 2093 | LBN |
| 17 | | Nasser, Youssef | 5303982 | 1670 | LBN |
| 18 | | Saadeddine, Adam | 5311110 | 1918 | LBN |
| 19 | | Saber, Samer | 5325200 | 1463 | LBN |
| 20 | | Samman, Karim | 5327440 | 1608 | LBN |
|
|
|
|