Important:
This is a test tournament. It was not played in real life.
It serves for training and testing purposes.

88º Jogos Abertos SP - Votuporanga - Livre Fem

Ban Tổ chứcSecretaria de Esportes de SP
Liên đoànBrazil ( BRA )
Trưởng Ban Tổ chứcElaine Aparecida Martins Pranchevicius
Tổng trọng tàiAN Richard Gabriel
Trọng tàiDiogo Martins Chagas; Gustavo Urbano de Souza; Jai ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)1h + 30s
Địa điểmVotuporanga
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/11 đến 2026/10/16
Rating trung bình / Average age1336 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 03:00:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Education license (until 31.12.2023)

Giải/ Nội dungMasc Livre, Fem Livre, Masc 21, Fem 21
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13Araçatuba54101315,50
21Santos541013150
34Indaiatuba540112170
42São José do Rio Preto5302913,50
58Rio Claro530299,50
610Presidente Prudente520368,50
712Jaú4112680
85Taubaté520367,50
99Marilia5203660
1013Sertãozinho4112660
116São Manuel410356,50
127Itú4013351
1311São Bernardo do Campo4013351

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints