Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.88º Jogos Abertos SP - Votuporanga - Livre Fem Cập nhật ngày: 16.10.2026 03:00:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Education license (until 31.12.2023)
| Giải/ Nội dung | Masc Livre, Fem Livre, Masc 21, Fem 21 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Araçatuba | 9w4 | 11b3 | 10b4 | 2w2 | 4w2½ | 3b | 13 | 15,5 | 0 |
| 2 | Santos | 12w4 | 3b2½ | 4w2½ | 1b2 | 8w4 | 5b | 13 | 15 | 0 |
| 3 | Indaiatuba | 6b4 | 2w1½ | 5b4 | 8w3½ | 9b4 | 1w | 12 | 17 | 0 |
| 4 | São José do Rio Preto | 5b3½ | 8w3 | 2b1½ | 10w4 | 1b1½ | 9w | 9 | 13,5 | 0 |
| 5 | Rio Claro | 4w½ | 13b4 | 3w0 | 7b2½ | 6w2½ | 2w | 9 | 9,5 | 0 |
| 6 | Presidente Prudente | 3w0 | 9b1 | 12w3 | 13b3 | 5b1½ | -- | 6 | 8,5 | 0 |
| 7 | Jaú | 11w½ | --1 | 9b3 | 5w1½ | 10b2 | 12w | 6 | 8 | 0 |
| 8 | Taubaté | 13w3 | 4b1 | 11w3 | 3b½ | 2b0 | 10w | 6 | 7,5 | 0 |
| 9 | Marilia | 1b0 | 6w2 | 7w1 | 11b3 | 3w0 | 4b | 6 | 6 | 0 |
| 10 | Sertãozinho | --1 | 12b3 | 1w0 | 4b0 | 7w2 | 8b | 6 | 6 | 0 |
| 11 | São Manuel | 7b3½ | 1w1 | 8b1 | 9w0 | --1 | 13b | 5 | 6,5 | 0 |
| 12 | Itú | 2b0 | 10w1 | 6b1 | --1 | 13w2 | 7b | 3 | 5 | 1 |
| 13 | São Bernardo do Campo | 8b1 | 5w0 | --1 | 6w1 | 12b2 | 11w | 3 | 5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|