Important:
This is a test tournament. It was not played in real life.
It serves for training and testing purposes.

88º Jogos Abertos SP - Votuporanga - Livre Mas

Cập nhật ngày: 16.10.2026 16:12:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Education license (until 31.12.2023)

Giải/ Nội dungMasc Livre, Fem Livre, Masc 21, Fem 21
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1Itapetininga9w45b48w36b3½3w21316,50
2Araçatuba4w110b46w2½8b37w3½12140
3Sertãozinho12w3½8b1½11w34b2½1b21012,50
4Jau2b36b1½5w2½3w1½9b2710,52
5Guararema7b3½1w04b1½9w212b3½710,50
6Indaiatuba10b3½4w2½2b1½1w½8w27100
7Marilia5w½9b212w311b42b½7100
8São José Do Rio Preto11b33w2½1b12w16b279,50
9Santos1b07w210w2½5b24w268,52
10Salto6w½2w09b1½12b2½11w468,50
11São Manuel8w112b2½3b17w010b034,50
12Presidente Prudente3b½11w1½7b110w1½5w½050

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints