Important:
This is a test tournament. It was not played in real life.
It serves for training and testing purposes.

88º Jogos Abertos SP - Votuporanga - 21 Mas

Ban Tổ chứcSecretaria de Esportes de SP
Liên đoànBrazil ( BRA )
Trưởng Ban Tổ chứcElaine Aparecida Martins Pranchevicius
Tổng trọng tàiAA Richard Gabriel
Trọng tàiDiogo Martins Chagas; Gustavo Urbano de Souza; Jai ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)1h + 30s
Địa điểmVotuporanga
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/11 đến 2026/10/16
Rating trung bình / Average age1370 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 03:00:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Education license (until 31.12.2023)

Giải/ Nội dungMasc Livre, Fem Livre, Masc 21, Fem 21
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
11Lençois Paulistas6510160
3São José Dos Campos6510160
34Bauru6402120
8Fernandopolis6402120
52Sorocaba6312100
7Rio Claro6312100
79Catanduva630390
12Votuporanga630390
96Franca622280
13Leme521280
115Ribeirão Preto621370
10Guarujá621370
1314Ourinhos511350
1411Avaré510440
15Mongaguá510440
16Pacaembu510440
17Ubatuba510440

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Manually input (after Tie-Break matches)