Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.88º Jogos Abertos SP - Votuporanga - 21 Mas Cập nhật ngày: 16.10.2026 03:00:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Education license (until 31.12.2023)
| Giải/ Nội dung | Masc Livre, Fem Livre, Masc 21, Fem 21 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BRA | Brazil | 94 |
| Tổng cộng | | | 94 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 2 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 15 | 6 | 10 | 1 | 32 |
| 2 | 11 | 10 | 10 | 1 | 32 |
| 3 | 14 | 7 | 11 | 0 | 32 |
| 4 | 11 | 8 | 13 | 0 | 32 |
| 5 | 16 | 3 | 13 | 0 | 32 |
| 6 | 12 | 6 | 13 | 1 | 32 |
| Tổng cộng | 79 | 40 | 70 | 3 | 192 |
|
|
|
|