Important:
This is a test tournament. It was not played in real life.
It serves for training and testing purposes.

88º Jogos Abertos SP - Votuporanga - 21 Fem

Cập nhật ngày: 16.10.2026 16:41:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Education license (until 31.12.2023)

Giải/ Nội dungMasc Livre, Fem Livre, Masc 21, Fem 21
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11São José dos Campos55001518,50
23Sorocaba532011130
37Votuporanga53029120
44Franca5302911,50
513Ribeirão Branco52218130
62Ribeirão Preto52218110
75Bauru52127110
89Catanduva5212710,50
911Pacaembu5212790
106Jacarei5212780
118Assis511347,50
1210Guarujá5113450
1314Santa Barbara d'Oeste5014151
1412Piracicaba5014151

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints