Zarkor-ELO-1

Cập nhật ngày: 11.10.2026 18:03:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1Điểm HS1 
1אבירם ארז1400ISR 9b110
2פיטלוביץ ריי1351ISR 7w110
3טרגן ארבל1210ISR 8w110
4מנדל אלמוג1200ISR 10w110
5עזרא לביא אברהם1200ISR 6w110
6כהן איתי1255ISR 5b001
7אושרוב מתן דויד1200ISR 2b001
8מנדל אביב1200ISR 3b001
9סבר דן1200ISR 1w001
10ריינר כהן תלתן1200ISR 4b001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)