Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Premier tournoi

Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:40:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 35372

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
19SAUGIER, AdamFRA1199LES ECHECS DU SALON5130
21SAUGIER, DominiqueFRA1700LES ECHECS DU SALON415,50
322CUSSEY, MaximeFRA799LES ECHECS DU SALON4130
45EMONNOT, AlexandreFRA1199412,50
512BUFFET, PaulFRA9993,512,50
617LANGLOIS, EliottFRA9993,511,50
711BRUBACH, TomFRA999LES ECHECS DU SALON313,50
87JACQUES, NicolasFRA1199311,50
918BUFFET, EliseFRA799311,50
1020CLERGET, LeandreFRA799LES ECHECS DU SALON390
114CLERGET, MathieuFRA1199390
126FRANCOIS, MatthieuFRA1199LES ECHECS DU SALON2,5140
1313CERTENAIS, BenjaminFRA999LES ECHECS DU SALON2,5130
1421CUSSEY, LorisFRA799LES ECHECS DU SALON2,5130
1519CHANEY, EvanFRA799LES ECHECS DU SALON2,5100
163CASTEL, CorinneFRA1199LES ECHECS DU SALON2,5100
1726VERNOT, JeremyFRA799LES ECHECS DU SALON212,50
1824JOLY, AloisFRA799LES ECHECS DU SALON2100
192BOH, KenzaFRA1199LES ECHECS DU SALON27,50
2015CHONE, RaphaelFRA999LES ECHECS DU SALON1,511,50
2125NOËL, CélianFRA7991,5110
2210BOH, JuliaFRA999LES ECHECS DU SALON1,58,50
2323FREDERIC, LoganFRA799113,50
2416FRANCOIS, AaronFRA999LES ECHECS DU SALON190
258MAUFRAIS, AlbanFRA1199LES ECHECS DU SALON18,50
2614CHANEY, ZoeFRA999LES ECHECS DU SALON0110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)