Турнир на 4й разряд в Talgar chess club 17.10.2026Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:33:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nasreddin
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 15 | | Баталов, Рахман | 0 | KAZ | | | | | | | 0F | * | * |
| 16 | | Бауыржан, Ибрахим | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 18 | | Бейсембекова, Адина | 0 | KAZ | | | | | | | | | * |
| 26 | | Даниярқызы, Муслима | 0 | KAZ | | | | | | | 0F | * | * |
| 35 | | Исраил, Мустафа | 0 | KAZ | | | | | | | | | miễn đấu |
| 44 | | Омарова, Амира | 0 | KAZ | | | | | | | | * | * |
| 55 | | Турсун, Султан | 0 | KAZ | | | | | | 0F | * | * | * |
|
|
|
|