10TH NOKHBEGAN CUP GHAEMSHAR(24MEHR)

Cập nhật ngày: 16.10.2026 16:37:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mashayekhan Masoud

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9
60Abdolmanafi, Seyyed Parsa1463IRI0F
35Alinezhad, Amirhosein1636IRI*
83Asadi Rokni, Armin0IRImiễn đấu
4Azimi, Amir Mohammad2168IRI*
85Elyasinejad, Hosein0IRI*
37Mahmoodi, Fatemeh1626IRI*
98Mahmoudi, Mehrdad0IRI******
100Mohammadi, Behzad0IRImiễn đấu
16Moosavi, Seyed Arad1923IRI0F********
103Moradinia, Vihan0IRI***
26Najafi Karimi, Haman1760IRI**
106Nurzadeh, Elsa0IRI0F*
112Sedghi, Arman0IRImiễn đấu
115Yousefi, Sheidollah0IRI****